Dịch vụ Chứng khoán

Chứng quyền KIS

STTMã CWMã Chứng khoán cơ sởThời hạnGiá thực hiệnKhối lượng phát hànhTỷ lệ chuyển đổiNgày đáo hạnNgày giao dịch cuối cùng
1CHPG2339HPG1527.4703.000.0001,8179:16/1/20252/1/2025
2CSTB2333STB1536.1113.000.0002:16/1/20252/1/2025
3CMSN2317MSN1586.8682.000.0008:16/1/20252/1/2025
4CPOW2315POW1513.4563.000.0002:16/1/20252/1/2025
5CVIC2314VIC1554.5673.000.0005:16/1/20252/1/2025
6CVHM2318VHM1553.4563.000.0005:16/1/20252/1/2025
7CVRE2320VRE1532.3333.000.0002:16/1/20252/1/2025
8CVNM2315VNM1584.2403.000.0003,7908:16/1/20252/1/2025
9CVPB2319VPB1522.7372.000.0001,81:16/1/20252/1/2025
10CSHB2306SHB1512.2382.000.0001,9156:16/1/20252/1/2025
Copyright @ KIS Viet Nam - 2026