THÔNG BÁO
V/v: CHÀO BÁN 30 CHỨNG QUYỀN CÓ BẢO ĐẢM MỚI (ĐỢT 43) (Giấy chứng nhận chào bán chứng quyền do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp)
Kính gửi: Quý khách hàng, Công ty Cổ phần Chứng khoán KIS Việt Nam xin thông báo đến Anh/Chị về việc Phát hành và chào bán chứng quyền có bảo đảm mới đợt 43 với nội dung như sau: 1/ Thông tin về 30 chứng quyền phát hành mới (chứng quyền mua, kiểu Châu Âu):| Tên CW | Mã CKCS | Số lượng phát hành | Thời hạn (tháng) | Ngày đáo hạn | Giá phát hành (đồng/CW) | Giá thực hiện (đồng) | Tỷ lệ chuyển đồi | BCB |
| Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.39 | HPG | 4.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.300 | 29.666 | 4:1 | HPG39 |
| Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.40 | HPG | 4.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.600 | 29.999 | 4:1 | HPG40 |
| Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.41 | HPG | 3.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 4.100 | 30.222 | 2:1 | HPG41 |
| Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.37 | STB | 4.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.100 | 34.999 | 5:1 | STB37 |
| Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.38 | STB | 4.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.300 | 35.888 | 5:1 | STB38 |
| Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.39 | STB | 3.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 4.600 | 36.111 | 2:1 | STB39 |
| Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.28 | MSN | 3.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 2.000 | 83.979 | 10:1 | MSN28 |
| Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.29 | MSN | 2.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 2.900 | 86.868 | 8:1 | MSN29 |
| Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.15 | POW | 3.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.300 | 12.888 | 2:1 | POW15 |
| Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.16 | POW | 3.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.600 | 13.111 | 2:1 | POW16 |
| Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.17 | POW | 3.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 1.800 | 13.456 | 2:1 | POW17 |
| Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.26 | VIC | 4.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.100 | 52.345 | 10:1 | VIC26 |
| Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.27 | VIC | 4.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.300 | 53.456 | 10:1 | VIC27 |
| Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.28 | VIC | 3.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 2.900 | 54.567 | 5:1 | VIC28 |
| Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.25 | VHM | 3.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.300 | 51.234 | 8:1 | VHM25 |
| Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.26 | VHM | 3.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.500 | 52.345 | 8:1 | VHM26 |
| Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.27 | VHM | 3.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 2.800 | 53.456 | 5:1 | VHM27 |
| Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.30 | VRE | 3.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.300 | 30.999 | 4:1 | VRE30 |
| Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.31 | VRE | 3.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.600 | 31.777 | 4:1 | VRE31 |
| Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.32 | VRE | 3.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 3.500 | 32.333 | 2:1 | VRE32 |
| Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.26 | VNM | 3.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.600 | 86.888 | 8:1 | VNM26 |
| Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.27 | VNM | 3.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 4.400 | 88.888 | 4:1 | VNM27 |
| Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.09 | VPB | 2.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.100 | 23.999 | 4:1 | VPB09 |
| Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.10 | VPB | 2.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.300 | 24.567 | 4:1 | VPB10 |
| Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.11 | VPB | 2.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 3.100 | 25.123 | 2:1 | VPB11 |
| Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.06 | TPB | 3.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.100 | 19.333 | ||
| Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.07 | TPB | 2.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 2.500 | 19.888 | 2:1 | TPB07 |
| Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.04 | SHB | 3.000.000 | 9 | 5/7/2024 | 1.000 | 11.666 | 5:1 | SHB04 |
| Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.05 | SHB | 3.000.000 | 12 | 7/10/2024 | 1.000 | 12.555 | 5:1 | SHB05 |
| Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.06 | SHB | 2.000.000 | 15 | 6/1/2025 | 2.000 | 12.777 | 2:1 | SHB06 |
- Thời gian đăng ký mua CW: Từ 15 giờ 00 ngày 05/10/2023 đến 11 giờ 00 ngày 06/10/2023.
- Số lượng đăng ký mua: mỗi nhà đầu tư được mua nhiều mã chứng quyền, mỗi mã cổ định khối lượng 10.000 CW.
- Đối tượng áp dụng chào bán chứng quyền có bảo đảm: là khách hàng có tài khoản chứng khoán đang giao dịch tại KIS.
- Đường link đăng ký mua IPO CW: https://forms.gle/9FNTERBa5vjqRDcs5
- Ngân hàng mở tài khoản phong tỏa nhận tiền mua CW: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Kỳ Khởi Nghĩa
| Tên CW | Số tài khoản nộp tiền mua CW |
| Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.39 | 1191 0000 428697 |
| Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.40 | 1191 0000 428703 |
| Chứng quyền.HPG.KIS.M.CA.T.41 | 1191 0000 428688 |
| Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.37 | 1191 0000 431507 |
| Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.38 | 1191 0000 606493 |
| Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.39 | 1191 0000 606518 |
| Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.28 | 1191 0000 606536 |
| Chứng quyền.MSN.KIS.M.CA.T.29 | 1191 0000 606484 |
| Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.15 | 1191 0000 606420 |
| Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.16 | 1191 0000 606448 |
| Chứng quyền.POW.KIS.M.CA.T.17 | 1191 0000 606439 |
| Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.26 | 1191 0000 639055 |
| Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.27 | 1191 0000 639064 |
| Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.28 | 1191 0000 639073 |
| Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.25 | 1191 0000 639082 |
| Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.26 | 1191 0000 639091 |
| Chứng quyền.VHM.KIS.M.CA.T.27 | 1191 0000 639107 |
| Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.30 | 1191 0000 639116 |
| Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.31 | 1191 0000 639125 |
| Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.32 | 1191 0000 639134 |
| Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.26 | 1191 0000 886578 |
| Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.27 | 1191 0000 886596 |
| Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.09 | 1191 0000 886602 |
| Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.10 | 1191 0000 886611 |
| Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.11 | 1191 0000 886620 |
| Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.06 | 1191 0000 886639 |
| Chứng quyền.TPB.KIS.M.CA.T.07 | 1191 0000 886648 |
| Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.04 | 1191 0000 886657 |
| Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.05 | 1191 0000 886675 |
| Chứng quyền.SHB.KIS.M.CA.T.06 | 1191 0000 886718 |
- File đính kèm:





