| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
26/04/2019 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 979,64 | 5,51 | 0,57% | 2.791,65 | ||||
| VN30 | 890,55 | 4,90 | 0,55% | 1.459,72 | ||||
| VNMIDCAP | 979,06 | 4,83 | 0,50% | 642,11 | ||||
| VNSMALLCAP | 826,05 | 0,38 | 0,05% | 233,95 | ||||
| VN100 | 868,49 | 5,31 | 0,62% | 2.101,84 | ||||
| VNALLSHARE | 867,81 | 5,02 | 0,58% | 2.335,79 | ||||
| VNCOND | 1.021,65 | 9,65 | 0,95% | 190,84 | ||||
| VNCONS | 864,32 | 0,51 | 0,06% | 262,75 | ||||
| VNENE | 584,90 | -1,83 | -0,31% | 44,88 | ||||
| VNFIN | 711,72 | 1,95 | 0,27% | 326,41 | ||||
| VNHEAL | 1.176,60 | 12,42 | 1,07% | 3,23 | ||||
| VNIND | 585,12 | 2,41 | 0,41% | 582,02 | ||||
| VNIT | 879,93 | 12,76 | 1,47% | 61,81 | ||||
| VNMAT | 994,00 | 11,05 | 1,12% | 256,57 | ||||
| VNREAL | 1.346,20 | 13,32 | 1,00% | 531,75 | ||||
| VNUTI | 885,46 | 4,47 | 0,51% | 57,56 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.349,62 | 7,91 | 0,59% | 2.682,05 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
107.350.700 | 2.388 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
11.189.054 | 403 | ||||||
| Tổng Total |
118.539.754 | 2.792 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | ROS | 10.252.850 | NVT | 6,99% | TCO | -7,00% | ||
| 2 | AAA | 4.644.190 | FDC | 6,97% | VHG | -6,96% | ||
| 3 | HQC | 4.257.870 | TMT | 6,97% | L10 | -6,94% | ||
| 4 | HPX | 4.169.240 | MDG | 6,97% | AGF | -6,92% | ||
| 5 | HAG | 3.487.550 | VAF | 6,67% | RIC | -6,90% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
6.527.232 | 5,51% | 6.355.132 | 5,36% | 172.100 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
351 | 12,57% | 329 | 11,80% | 22 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | VRE | 2.100.870 | VHM | 153 | VRE | 891.470 | ||
| 2 | VHM | 1.675.120 | VNM | 132 | VHM | 624.300 | ||
| 3 | SSI | 1.367.860 | VRE | 75 | HSG | 228.310 | ||
| 4 | VNM | 1.016.180 | VIC | 71 | POW | 212.710 | ||
| 5 | SMC | 678.064 | SSI | 35 | EVE | 64.110 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | LCM | LCM giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội trong tháng 5 năm 2019. | ||||||
|
|
|
| Tài liệu đính kèm | |
| 20190426_20190426–Tong-hop-thong-ke-hang-ngay–Doi-ngoai.pdf | |
English
普通话



