| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
17/04/2019 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 972,10 | -5,07 | -0,52% | 4.253,78 | ||||
| VN30 | 885,66 | -2,10 | -0,24% | 2.197,32 | ||||
| VNMIDCAP | 985,70 | -10,31 | -1,04% | 1.145,49 | ||||
| VNSMALLCAP | 831,89 | -7,99 | -0,95% | 416,29 | ||||
| VN100 | 863,45 | -4,93 | -0,57% | 3.342,81 | ||||
| VNALLSHARE | 863,67 | -5,18 | -0,60% | 3.759,10 | ||||
| VNCOND | 1.004,77 | -0,91 | -0,09% | 225,75 | ||||
| VNCONS | 889,47 | -3,33 | -0,37% | 455,15 | ||||
| VNENE | 591,89 | -3,41 | -0,57% | 84,19 | ||||
| VNFIN | 720,46 | 1,03 | 0,14% | 646,11 | ||||
| VNHEAL | 1.179,77 | -3,73 | -0,32% | 4,41 | ||||
| VNIND | 584,35 | -3,86 | -0,66% | 697,43 | ||||
| VNIT | 863,32 | 8,01 | 0,94% | 108,59 | ||||
| VNMAT | 954,06 | -9,42 | -0,98% | 408,31 | ||||
| VNREAL | 1.306,56 | -22,39 | -1,68% | 963,47 | ||||
| VNUTI | 847,99 | 5,17 | 0,61% | 134,51 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.340,37 | -9,13 | -0,68% | 4.370,27 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
148.469.420 | 3.033 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
38.254.282 | 1.221 | ||||||
| Tổng Total |
186.723.702 | 4.254 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | EIB | 10.043.130 | TDW | 6,82% | HVG | -7,00% | ||
| 2 | AAA | 9.149.210 | HTL | 6,76% | BIC | -7,00% | ||
| 3 | ROS | 8.767.100 | TNI | 6,75% | AAA | -6,98% | ||
| 4 | HSG | 7.525.960 | SSC | 6,67% | SVT | -6,96% | ||
| 5 | LCG | 5.021.170 | VHG | 6,67% | ACL | -6,96% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
16.791.478 | 8,99% | 14.028.758 | 7,51% | 2.762.720 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
857 | 20,14% | 695 | 16,34% | 162 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | VRE | 7.530.140 | VHM | 410 | MSN | 690.200 | ||
| 2 | VHM | 4.534.810 | VRE | 254 | STB | 596.030 | ||
| 3 | MSN | 1.607.780 | MSN | 141 | PVD | 559.160 | ||
| 4 | SSI | 1.361.770 | VNM | 137 | KBC | 534.000 | ||
| 5 | VNM | 1.013.830 | VIC | 106 | DXG | 354.820 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | CMT | CMT hủy niêm yết 8.000.000 cp tại HOSE, ngày hủy niêm yết: 18/04/2019, ngày GD cuối cùng: 17/04/2019. | ||||||
| 2 | PXT | PXT bị đưa vào diện bị kiểm soát kể từ ngày 17/04/2019 do kết quả kinh doanh năm 2018 tiếp tục phát sinh âm. | ||||||
| 3 | NBB | NBB nhận quyết định niêm yết bổ sung 2.904.082 cp (tăng vốn cổ phần) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 17/04/2019. | ||||||
|
|
|
| Tài liệu đính kèm | |
| 20190417_20190417–Tong-hop-thong-ke-hang-ngay–Doi-ngoai.pdf | |
English
普通话



