| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
16/04/2019 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 977,17 | -5,73 | -0,58% | 3.259,68 | ||||
| VN30 | 887,76 | -5,34 | -0,60% | 1.733,57 | ||||
| VNMIDCAP | 996,01 | -5,67 | -0,57% | 871,40 | ||||
| VNSMALLCAP | 839,88 | -3,32 | -0,39% | 319,37 | ||||
| VN100 | 868,38 | -5,88 | -0,67% | 2.604,97 | ||||
| VNALLSHARE | 868,85 | -5,69 | -0,65% | 2.924,34 | ||||
| VNCOND | 1.005,68 | -10,00 | -0,98% | 198,24 | ||||
| VNCONS | 892,80 | 2,56 | 0,29% | 407,90 | ||||
| VNENE | 595,30 | -0,66 | -0,11% | 51,63 | ||||
| VNFIN | 719,43 | -5,49 | -0,76% | 547,17 | ||||
| VNHEAL | 1.183,50 | -7,02 | -0,59% | 8,68 | ||||
| VNIND | 588,21 | -3,14 | -0,53% | 539,05 | ||||
| VNIT | 855,31 | -5,68 | -0,66% | 51,96 | ||||
| VNMAT | 963,48 | -9,00 | -0,93% | 323,63 | ||||
| VNREAL | 1.328,95 | -15,67 | -1,17% | 686,06 | ||||
| VNUTI | 842,82 | 0,85 | 0,10% | 80,19 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.349,50 | -7,87 | -0,58% | 3.214,00 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
130.941.660 | 2.649 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
19.080.625 | 610 | ||||||
| Tổng Total |
150.022.285 | 3.260 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | FLC | 8.059.980 | HVX | 6,98% | CMT | -7,00% | ||
| 2 | ROS | 7.171.560 | LM8 | 6,90% | TCO | -6,89% | ||
| 3 | HSG | 5.643.350 | AGF | 6,90% | QCG | -6,88% | ||
| 4 | AAA | 5.388.330 | HAP | 6,79% | OGC | -6,85% | ||
| 5 | SBT | 5.059.662 | SC5 | 6,69% | DQC | -6,84% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
13.791.680 | 9,19% | 9.730.200 | 6,49% | 4.061.480 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
589 | 18,06% | 396 | 12,15% | 193 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | FLC | 2.273.250 | VHM | 198 | STB | 1.180.460 | ||
| 2 | VHM | 2.184.680 | VIC | 125 | BID | 788.850 | ||
| 3 | VRE | 1.912.900 | SAB | 90 | HDB | 677.490 | ||
| 4 | STB | 1.249.880 | VNM | 67 | HHS | 565.300 | ||
| 5 | TCB | 1.147.030 | VRE | 65 | VIC | 394.920 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | SVI | SVI giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 10/05/2019 tại Trụ sở công ty. | ||||||
| 2 | CMV | CMV giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 04/05/2019 tại nhà sách Minh Hải, 01-Trần Hưng Đạo, Phường 5, Vũng Tàu.. | ||||||
|
|
|
| Tài liệu đính kèm | |
| 20190416_20190416–Tong-hop-thong-ke-hang-ngay–Doi-ngoai.pdf | |
English
普通话



