| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
08/04/2019 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 997,56 | 8,30 | 0,84% | 3.429,20 | ||||
| VN30 | 906,55 | 1,86 | 0,21% | 1.451,42 | ||||
| VNMIDCAP | 1.017,95 | 3,40 | 0,34% | 1.199,51 | ||||
| VNSMALLCAP | 843,70 | -0,71 | -0,08% | 360,68 | ||||
| VN100 | 887,85 | 2,90 | 0,33% | 2.650,93 | ||||
| VNALLSHARE | 887,47 | 2,74 | 0,31% | 3.011,61 | ||||
| VNCOND | 1.030,64 | 1,12 | 0,11% | 209,01 | ||||
| VNCONS | 898,77 | 3,93 | 0,44% | 367,32 | ||||
| VNENE | 615,43 | 18,49 | 3,10% | 136,71 | ||||
| VNFIN | 740,37 | 1,62 | 0,22% | 473,81 | ||||
| VNHEAL | 1.192,33 | -0,61 | -0,05% | 14,54 | ||||
| VNIND | 596,93 | -6,01 | -1,00% | 677,45 | ||||
| VNIT | 855,57 | 2,64 | 0,31% | 36,51 | ||||
| VNMAT | 983,80 | 0,98 | 0,10% | 362,94 | ||||
| VNREAL | 1.368,89 | 10,01 | 0,74% | 565,77 | ||||
| VNUTI | 848,00 | 14,71 | 1,77% | 116,59 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.377,43 | 6,31 | 0,46% | 3.622,54 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
146.953.600 | 2.910 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
16.733.369 | 520 | ||||||
| Tổng Total |
163.686.969 | 3.429 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | AAA | 9.597.180 | SBV | 6,98% | MCG | -7,00% | ||
| 2 | ROS | 7.536.110 | TNI | 6,98% | EMC | -6,91% | ||
| 3 | ITA | 5.839.140 | VCF | 6,97% | NVT | -6,90% | ||
| 4 | PVD | 5.698.410 | SGT | 6,90% | CLL | -6,90% | ||
| 5 | VHG | 4.845.100 | HOT | 6,88% | CLW | -6,87% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
11.002.662 | 6,72% | 8.437.382 | 5,15% | 2.565.280 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
516 | 15,06% | 372 | 10,85% | 144 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | PVD | 2.550.120 | VNM | 109 | PVD | 928.480 | ||
| 2 | SSI | 2.147.420 | SAB | 68 | KBC | 649.180 | ||
| 3 | VRE | 1.336.320 | MSN | 60 | VCB | 592.590 | ||
| 4 | POW | 1.315.000 | SSI | 60 | MSN | 577.970 | ||
| 5 | VNM | 793.780 | PVD | 51 | PLX | 340.330 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | CCL | CCL chính thức giao dịch bổ sung 12.000.000 cp, ngày niêm yết có hiệu lực: 06/04/2018. | ||||||
| 2 | HTL | HTL giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 09/05/2019 tại trụ sở công ty. | ||||||
| 3 | HTV | HTV giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội vào 25/04/2019 tại TTHN RiverSide Palace, 360D Bến Vân Đồn, Phường 1, Quận 4, TPHCM. | ||||||
| 4 | AGR | AGR giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội vào tháng 04/2019 tại trụ sở chính công ty. | ||||||
|
|
|
| Tài liệu đính kèm | |
| 20190408_20190408–Tong-hop-thong-ke-hang-ngay–Doi-ngoai.pdf | |
English
普通话



