| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
01/03/2019 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 979,63 | 14,16 | 1,47% | 4.055,86 | ||||
| VN30 | 915,32 | 10,34 | 1,14% | 1.947,66 | ||||
| VNMIDCAP | 1.018,55 | 12,68 | 1,26% | 942,00 | ||||
| VNSMALLCAP | 803,18 | 11,94 | 1,51% | 393,40 | ||||
| VN100 | 892,08 | 11,28 | 1,28% | 2.889,66 | ||||
| VNALLSHARE | 889,60 | 11,27 | 1,28% | 3.283,05 | ||||
| VNCOND | 1.031,07 | 14,91 | 1,47% | 255,42 | ||||
| VNCONS | 913,80 | 3,51 | 0,39% | 540,10 | ||||
| VNENE | 563,16 | 3,72 | 0,66% | 47,19 | ||||
| VNFIN | 747,02 | 7,99 | 1,08% | 449,81 | ||||
| VNHEAL | 1.171,65 | 11,93 | 1,03% | 121,45 | ||||
| VNIND | 613,83 | 3,29 | 0,54% | 787,98 | ||||
| VNIT | 796,58 | 6,70 | 0,85% | 37,47 | ||||
| VNMAT | 1.014,86 | 19,39 | 1,95% | 352,74 | ||||
| VNREAL | 1.341,71 | 29,04 | 2,21% | 556,11 | ||||
| VNUTI | 819,87 | 8,98 | 1,11% | 123,00 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.373,63 | 18,41 | 1,36% | 3.794,63 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
147.716.480 | 3.173 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
22.324.984 | 883 | ||||||
| Tổng Total |
170.041.464 | 4.056 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | HSG | 7.586.950 | GMC | 6,99% | SVT | -7,00% | ||
| 2 | ROS | 7.444.630 | TCM | 6,99% | HVX | -7,00% | ||
| 3 | FLC | 6.104.160 | BRC | 6,99% | SPM | -6,99% | ||
| 4 | HAG | 5.420.770 | HTL | 6,98% | RIC | -6,96% | ||
| 5 | GTN | 5.373.660 | TSC | 6,98% | HU1 | -6,95% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
10.089.287 | 5,93% | 11.429.735 | 6,72% | -1.340.448 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
496 | 12,23% | 596 | 14,70% | -100 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | TMS | 4.141.354 | VNM | 226 | HPG | 1.042.680 | ||
| 2 | NBB | 2.301.330 | TMS | 112 | POW | 690.510 | ||
| 3 | HPG | 1.752.700 | VIC | 106 | VCB | 248.020 | ||
| 4 | VNM | 1.591.758 | MSN | 96 | NVL | 195.230 | ||
| 5 | MSN | 1.077.380 | VHM | 84 | SSI | 191.130 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | HAX | HAX giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 23/03/2019 tại Trụ sở chính công ty. | ||||||
| 2 | MBB | MBB giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội từ 20/04/2019 đến 29/04/2019. | ||||||
| 3 | FTS | FTS giao dịch không hưởng quyền – tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2018, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 21/03/2019 tại trụ sở công ty. | ||||||
|
|
|
| Tài liệu đính kèm | |
| 20190301_20190301–Tong-hop-thong-ke-hang-ngay–Doi-ngoai.pdf | |
English
普通话



