| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
20/05/2019 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 987,13 | 10,65 | 1,09% | 3.656,21 | ||||
| VN30 | 901,06 | 10,53 | 1,18% | 1.966,92 | ||||
| VNMIDCAP | 985,54 | 6,22 | 0,64% | 890,11 | ||||
| VNSMALLCAP | 821,13 | 2,41 | 0,29% | 274,29 | ||||
| VN100 | 877,30 | 8,67 | 1,00% | 2.857,03 | ||||
| VNALLSHARE | 876,52 | 8,39 | 0,97% | 3.131,32 | ||||
| VNCOND | 1.071,56 | 28,00 | 2,68% | 339,83 | ||||
| VNCONS | 902,41 | 12,38 | 1,39% | 426,62 | ||||
| VNENE | 629,10 | 10,48 | 1,69% | 145,61 | ||||
| VNFIN | 712,13 | 6,47 | 0,92% | 493,27 | ||||
| VNHEAL | 1.144,82 | -5,97 | -0,52% | 6,53 | ||||
| VNIND | 593,45 | 1,77 | 0,30% | 769,95 | ||||
| VNIT | 885,36 | 16,17 | 1,86% | 88,78 | ||||
| VNMAT | 973,64 | 10,87 | 1,13% | 212,44 | ||||
| VNREAL | 1.341,66 | 6,35 | 0,48% | 548,28 | ||||
| VNUTI | 885,81 | 13,17 | 1,51% | 87,04 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.361,35 | 12,42 | 0,92% | 3.867,64 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
134.337.940 | 3.059 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
18.822.441 | 597 | ||||||
| Tổng Total |
153.160.381 | 3.656 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | ROS | 10.648.580 | SZC | 6,99% | AST | -18,87% | ||
| 2 | PVD | 6.456.480 | VAF | 6,94% | PJT | -7,69% | ||
| 3 | ITA | 4.101.840 | HU1 | 6,93% | LAF | -7,00% | ||
| 4 | FLC | 3.987.120 | TNC | 6,92% | CLW | -6,93% | ||
| 5 | NBB | 3.375.210 | LGC | 6,92% | HVX | -6,88% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
8.799.370 | 5,75% | 10.610.372 | 6,93% | -1.811.002 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
468 | 12,80% | 499 | 13,64% | -31 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | PVD | 2.627.410 | SAB | 389 | SSI | 519.220 | ||
| 2 | SAB | 1.524.500 | VHM | 68 | HSG | 319.250 | ||
| 3 | POW | 1.130.790 | PVD | 56 | BVH | 146.610 | ||
| 4 | VRE | 1.045.380 | VIC | 40 | PLX | 133.410 | ||
| 5 | VHM | 782.850 | VNM | 38 | SBT | 119.670 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | PPI | PPI hủy niêm yết 48.290.629 cp tại HOSE, ngày hủy niêm yết: 20/05/2019, ngày GD cuối cùng: 17/05/2019. | ||||||
| 2 | PJT | PJT giao dịch không hưởng quyền – Tạm ứng cổ tức năm 2018 bằng tiền với tỷ lệ 15%, ngày thanh toán: 31/05/2019. | ||||||
| 3 | AST | AST giao dịch không hưởng quyền – trả cổ tức đợt 2 năm 2018 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 4:1 (số lượng dự kiến: 9.000.000 cp). | ||||||
| 4 | VPL11809 | VPL11809 (Trái phiếu VN0VPL118097) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 20/05/2019 với số lượng cổ phiếu giao dịch là 15.000.000 tp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 100.000 đ/tp, ngày niêm yết có hiệu lực: 09/05/2019. | ||||||
| 5 | KSH | KSH bị đưa vào diện bị kiểm soát đặc biệt kể từ ngày 20/05/2019 do vi phạm công bố thông tin. | ||||||
|
|
|
| Tài liệu đính kèm | |
| 20190520_20190520–Tong-hop-thong-ke-hang-ngay–Doi-ngoai.pdf | |
English
普通话



