개인 고객
법인 고객
투자 은행
icon cupKIS Challenge - ALL START SEASON|
KIS 소개
지원
|
Header Banner
WTS 로그인계좌 개설
union
  1. 홈
  2. 투자 핸드북
  3. Lợi nhuận gộp và Lợi nhuận thuần khác nhau thế nào? Cách nhận diện doanh nghiệp 'khỏe mạnh'

Lợi nhuận gộp và Lợi nhuận thuần khác nhau thế nào? Cách nhận diện doanh nghiệp 'khỏe mạnh'

일반 지식
2026년 7월 24일

Lợi nhuận gộp là phần còn lại sau khi lấy doanh thu thuần trừ giá vốn hàng bán. Lợi nhuận thuần hoặc lợi nhuận ròng phản ánh kết quả sau khi trừ thêm chi phí vận hành, tài chính, thuế và các khoản liên quan. Doanh nghiệp khỏe mạnh thường duy trì biên gộp ổn định và lợi nhuận ròng tăng từ hoạt động cốt lõi.

Tiêu chí Lợi nhuận gộp Lợi nhuận thuần
Tên tiếng Anh Gross Profit Net Profit hoặc Net Income
Định nghĩa Phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán khỏi doanh thu thuần Phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ các chi phí hoạt động, tài chính, thuế và các khoản chi phí liên quan
Công thức cơ bản Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán Tổng thu nhập – Tổng chi phí – Thuế
Các khoản đã trừ Giá vốn hàng hóa, nguyên liệu và chi phí trực tiếp tạo ra sản phẩm Giá vốn, chi phí bán hàng, quản lý, tài chính, chi phí khác và thuế
Ý nghĩa phản ánh Hiệu quả sản phẩm, khả năng định giá và kiểm soát giá vốn Kết quả cuối cùng thuộc về doanh nghiệp hoặc cổ đông
Vị trí trên báo cáo Nằm ở phần trên của báo cáo kết quả kinh doanh Nằm gần cuối báo cáo kết quả kinh doanh
Ví dụ minh họa Doanh thu 100 tỷ đồng, giá vốn 60 tỷ đồng: lợi nhuận gộp là 40 tỷ đồng Sau khi trừ thêm 25 tỷ đồng chi phí và 3 tỷ đồng thuế: lợi nhuận ròng là 12 tỷ đồng

Phân biệt lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần, EBIT và EBITDA; cách đọc biên lợi nhuận và nhận diện doanh nghiệp có tài chính khỏe mạnh.
Vị trí của lợi nhuận gộp, EBITDA, EBIT và lợi nhuận thuần trên báo cáo kết quả kinh doanh.

Lợi nhuận gộp là gì?

Lợi nhuận gộp, hay gross profit, là khoản chênh lệch giữa doanh thu thuần và giá vốn hàng bán trong một kỳ kế toán.

Công thức cơ bản:

Lợi nhuận gộp = Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán

Doanh thu thuần là doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ sau khi trừ các khoản giảm trừ như chiết khấu thương mại, hàng bán bị trả lại hoặc giảm giá hàng bán.

Giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ đã được bán. Đối với doanh nghiệp sản xuất, giá vốn có thể gồm nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất. Với doanh nghiệp bán lẻ, giá vốn chủ yếu là giá nhập hàng hóa đã bán.

Theo hướng dẫn về hệ thống phân loại báo cáo tài chính của FASB, gross profit thể hiện phần chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán.

Biên lợi nhuận gộp có ý nghĩa gì?

Biên lợi nhuận gộp cho biết cứ 100 đồng doanh thu, doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu đồng sau khi thanh toán giá vốn.

Công thức:

Biên lợi nhuận gộp = Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần × 100%

Ví dụ, doanh nghiệp có doanh thu thuần 100 tỷ đồng và lợi nhuận gộp 40 tỷ đồng thì biên lợi nhuận gộp là 40%.

Chỉ số này giúp nhà đầu tư đánh giá:

  • Khả năng kiểm soát chi phí nguyên liệu và hàng hóa.

  • Khả năng tăng giá bán khi chi phí đầu vào tăng.

  • Mức độ hấp dẫn của cơ cấu sản phẩm.

  • Sức mạnh thương hiệu và vị thế cạnh tranh.

  • Hiệu quả của hoạt động sản xuất hoặc phân phối.

Biên lợi nhuận gộp tăng có thể đến từ giá bán tăng, giá nguyên liệu giảm, cơ cấu sản phẩm chuyển sang phân khúc có lợi nhuận cao hoặc doanh nghiệp cải thiện hiệu suất sản xuất.

Ngược lại, biên gộp giảm có thể phản ánh cạnh tranh giá, chi phí nguyên liệu tăng, doanh nghiệp phải tăng khuyến mại hoặc tỷ trọng sản phẩm có biên thấp ngày càng lớn.

Lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng là gì?

Trong cách sử dụng phổ biến, net income tiếng Việt thường được dịch là lợi nhuận ròng hoặc lợi nhuận sau thuế. Đây là phần lợi nhuận cuối cùng sau khi doanh nghiệp ghi nhận toàn bộ doanh thu, thu nhập, chi phí và thuế trong kỳ.

Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý một điểm quan trọng: trên báo cáo tài chính Việt Nam còn có chỉ tiêu lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh. Chỉ tiêu này không hoàn toàn giống lợi nhuận ròng sau thuế.

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh được xác định sau khi tính lợi nhuận gộp, doanh thu tài chính, chi phí tài chính, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Sau đó, báo cáo còn ghi nhận thu nhập khác, chi phí khác và thuế để xác định lợi nhuận sau thuế.

Vì vậy, trong bài viết này:

  • Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh là lợi nhuận sau các chi phí vận hành và tài chính nhưng trước một số khoản khác và thuế.

  • Lợi nhuận thuần hoặc lợi nhuận ròng theo nghĩa net income là lợi nhuận sau thuế cuối cùng.

Công thức tính lợi nhuận thuần như thế nào?

Công thức khái quát của lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh:

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh = Lợi nhuận gộp + Doanh thu tài chính – Chi phí tài chính – Chi phí bán hàng – Chi phí quản lý doanh nghiệp

Công thức đơn giản của lợi nhuận ròng:

Lợi nhuận ròng = Tổng doanh thu và thu nhập – Tổng chi phí – Thuế thu nhập doanh nghiệp

Lợi nhuận ròng chịu tác động của nhiều yếu tố mà lợi nhuận gộp chưa phản ánh, chẳng hạn:

  • Chi phí marketing và phân phối.

  • Lương và chi phí quản lý.

  • Lãi vay.

  • Lỗ hoặc lãi tỷ giá.

  • Thu nhập từ đầu tư tài chính.

  • Thu nhập từ bán tài sản.

  • Chi phí hoặc thu nhập bất thường.

  • Thuế thu nhập doanh nghiệp.

Gross profit và net profit khác gì?

Điểm khác biệt cốt lõi là mức độ chi phí đã được khấu trừ.

Gross profit mới chỉ trừ chi phí trực tiếp tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ. Net profit đã tính gần như toàn bộ chi phí của doanh nghiệp trong kỳ.

Có thể hình dung báo cáo kết quả kinh doanh như một chiếc phễu:

Doanh thu → Lợi nhuận gộp → Lợi nhuận hoạt động → Lợi nhuận trước thuế → Lợi nhuận sau thuế

Lợi nhuận gộp nằm ở đầu phễu nên phản ánh chất lượng sản phẩm và hiệu quả kiểm soát giá vốn. Lợi nhuận ròng nằm cuối phễu nên phản ánh kết quả tổng thể sau cả hoạt động kinh doanh, cấu trúc vốn, thuế và các khoản khác.

Ví dụ lợi nhuận gộp cao nhưng lợi nhuận thuần thấp

Giả sử doanh nghiệp có:

  • Doanh thu thuần: 1.000 tỷ đồng.

  • Giá vốn hàng bán: 600 tỷ đồng.

  • Lợi nhuận gộp: 400 tỷ đồng.

  • Biên lợi nhuận gộp: 40%.

Mức biên gộp 40% có vẻ tích cực. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chi 220 tỷ đồng cho bán hàng và quản lý, 100 tỷ đồng lãi vay và 30 tỷ đồng thuế.

Lợi nhuận ròng chỉ còn khoảng 50 tỷ đồng, tương ứng biên ròng 5%.

Trường hợp này cho thấy sản phẩm tạo ra biên lợi nhuận tốt nhưng doanh nghiệp có thể đang mở rộng quá nhanh, chi phí vận hành cao hoặc sử dụng quá nhiều nợ vay.

lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần khác nhau thế nào Lợi nhuận gộp cao chưa chắc dẫn đến lợi nhuận ròng cao nếu chi phí vận hành và chi phí tài chính lớn.

Ví dụ biên gộp không cao nhưng lợi nhuận thuần vẫn ổn định

Một doanh nghiệp bán lẻ có thể chỉ đạt biên lợi nhuận gộp 20–25%, thấp hơn nhiều doanh nghiệp hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp quay vòng hàng tồn kho nhanh, kiểm soát chi phí cửa hàng và không vay nợ quá mức, lợi nhuận ròng vẫn có thể tăng ổn định.

Do đó, không nên so trực tiếp biên lợi nhuận gộp giữa các ngành có mô hình kinh doanh khác nhau.

Biên lợi nhuận gộp bao nhiêu phần trăm được coi là tốt?

Không có một tỷ lệ chung áp dụng cho mọi doanh nghiệp.

Một biên lợi nhuận gộp được xem là tốt khi:

  • Cao hơn hoặc không thấp hơn đáng kể so với doanh nghiệp cùng ngành.

  • Ổn định hoặc cải thiện qua nhiều kỳ.

  • Không phụ thuộc quá lớn vào việc tăng giá bán ngắn hạn.

  • Đi kèm doanh thu và sản lượng tăng trưởng hợp lý.

  • Có khả năng chuyển hóa thành lợi nhuận hoạt động và dòng tiền.

Doanh nghiệp phần mềm, dược phẩm hoặc hàng tiêu dùng có thương hiệu thường có biên gộp cao hơn doanh nghiệp bán lẻ, thép, vận tải hoặc phân phối.

Vì vậy, thay vì hỏi biên lợi nhuận gộp bao nhiêu là tốt, nhà đầu tư nên đặt ba câu hỏi:

  1. Biên gộp của doanh nghiệp đang tăng hay giảm?

  2. Biên gộp cao hơn hay thấp hơn đối thủ cùng ngành?

  3. Phần lợi nhuận gộp có chuyển thành lợi nhuận ròng và dòng tiền hay không?

Nhà đầu tư có thể xem thêm bài Kết quả kinh doanh MSN Quý 2 2026: Biên lợi nhuận gộp đã cải thiện như thế nào? để hiểu cách phân tích biên gộp của một tập đoàn gồm cả bán lẻ và hàng tiêu dùng.

EBIT và EBITDA khác lợi nhuận gộp hoặc lợi nhuận thuần ở điểm nào?

EBIT và EBITDA là các chỉ tiêu nằm giữa lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng trong chuỗi phân tích lợi nhuận.

Chỉ tiêu Các khoản đã khấu trừ Ý nghĩa chính
Lợi nhuận gộp Giá vốn hàng bán Hiệu quả sản phẩm và kiểm soát giá vốn
EBITDA Giá vốn và phần lớn chi phí vận hành, nhưng chưa tính lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ Khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động trước ảnh hưởng của cấu trúc vốn và khấu hao
EBIT Giá vốn, chi phí vận hành, khấu hao và phân bổ; chưa tính lãi vay và thuế Hiệu quả hoạt động sau chi phí sử dụng tài sản
Lợi nhuận ròng Gần như toàn bộ chi phí, lãi vay và thuế Kết quả cuối cùng trong kỳ

EBIT là gì?

EBIT là viết tắt của Earnings Before Interest and Taxes, thường được hiểu là lợi nhuận trước lãi vay và thuế.

Chỉ tiêu này giúp giảm ảnh hưởng của cấu trúc vay nợ và mức thuế khi so sánh hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp.

EBITDA là gì?

EBITDA là Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization, tức lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ.

EBITDA thường được dùng để so sánh doanh nghiệp có cơ cấu vốn hoặc mức khấu hao khác nhau. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể sử dụng cách xác định EBITDA khác nhau nên nhà đầu tư cần đọc thuyết minh cách tính của từng công ty.

EBITDA cũng không phải dòng tiền thực nhận vì chưa phản ánh biến động vốn lưu động, chi phí đầu tư tài sản, lãi vay và thuế.

Nhìn vào chỉ số nào để biết công ty có khỏe không?

Không thể kết luận sức khỏe doanh nghiệp chỉ bằng một chỉ số. Tuy nhiên, lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng cung cấp những tín hiệu quan trọng khi được phân tích cùng nhau.

Biên lợi nhuận gộp ổn định hoặc tăng

Biên gộp ổn định cho thấy doanh nghiệp có khả năng kiểm soát giá vốn và duy trì sức mạnh định giá.

Nếu biên gộp tăng cùng với doanh thu, doanh nghiệp có thể đang hưởng lợi từ quy mô, cơ cấu sản phẩm tốt hơn hoặc sức mạnh thương hiệu.

Nếu biên gộp tăng vì doanh thu giảm nhưng doanh nghiệp cắt các sản phẩm biên thấp, nhà đầu tư cần đánh giá liệu chiến lược này có bền vững không.

Lợi nhuận ròng tăng từ hoạt động cốt lõi

Một dấu hiệu doanh nghiệp tốt là lợi nhuận ròng tăng nhờ doanh thu, sản lượng và hiệu quả vận hành, thay vì phụ thuộc vào bán tài sản, hoàn nhập dự phòng hoặc khoản thu nhập một lần.

Nhà đầu tư nên đọc phần thu nhập khác và thuyết minh báo cáo để xác định nguồn lợi nhuận.

Chi phí vận hành không tăng nhanh hơn lợi nhuận gộp

Nếu lợi nhuận gộp tăng 10% nhưng chi phí bán hàng và quản lý tăng 30%, lợi nhuận ròng có thể giảm.

Đây thường là dấu hiệu doanh nghiệp đang gặp áp lực chi phí hoặc phải chi nhiều tiền để duy trì doanh thu.

Lợi nhuận đi cùng dòng tiền kinh doanh

Doanh nghiệp báo lãi nhưng dòng tiền kinh doanh âm kéo dài có thể đang gặp vấn đề về thu hồi công nợ, tồn kho hoặc chất lượng doanh thu.

Nhà đầu tư nên đối chiếu báo cáo kết quả kinh doanh với bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Có thể đọc thêm bài Bảng cân đối kế toán là gì? 3 chỉ số quan trọng nhất F0 cần nhìn vào trước khi mua cổ phiếu.

Nợ vay và chi phí lãi vay được kiểm soát

Một doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh tốt nhưng vay nợ quá lớn vẫn có thể ghi nhận lợi nhuận ròng thấp do chi phí lãi vay.

Vì vậy, cần xem thêm tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu, khả năng thanh toán lãi vay và dòng tiền tự do.

ROE và EPS tăng trưởng bền vững

Lợi nhuận ròng là cơ sở quan trọng để tính EPS và ROE. Tuy nhiên, mức tăng cần được xem xét sau khi loại trừ yếu tố bất thường và ảnh hưởng từ việc tăng vốn.

Sau khi đánh giá chất lượng lợi nhuận, nhà đầu tư có thể tham khảo bài Định giá cổ phiếu bằng phương pháp P/E và P/B: Khi nào nên áp dụng công thức nào? để liên kết kết quả kinh doanh với mức định giá cổ phiếu.

Lợi nhuận gộp và Lợi nhuận thuần khác nhau thế nào? Những dấu hiệu giúp nhà đầu tư đánh giá chất lượng lợi nhuận và sức khỏe tài chính doanh nghiệp

Những dấu hiệu nào cảnh báo chất lượng lợi nhuận thấp?

Nhà đầu tư nên thận trọng khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Doanh thu tăng nhưng biên lợi nhuận gộp giảm liên tục.

  • Lợi nhuận ròng tăng chủ yếu nhờ thu nhập khác.

  • Khoản phải thu tăng nhanh hơn doanh thu.

  • Tồn kho tăng mạnh nhưng doanh thu không cải thiện.

  • Dòng tiền kinh doanh âm trong nhiều kỳ.

  • Chi phí lãi vay tăng nhanh.

  • EBITDA tăng nhưng dòng tiền tự do giảm.

  • Doanh nghiệp thay đổi cách tính các chỉ tiêu điều chỉnh mà không giải thích rõ.

  • Lợi nhuận tăng nhưng EPS không tăng do pha loãng cổ phiếu.

Một doanh nghiệp khỏe mạnh không nhất thiết phải tăng trưởng mọi quý. Điều quan trọng là khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh, bảo vệ biên lợi nhuận và chuyển lợi nhuận kế toán thành dòng tiền trong dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận gộp có phải lợi nhuận thực nhận không?

Không. Lợi nhuận gộp chưa trừ chi phí bán hàng, quản lý, lãi vay, thuế và nhiều khoản chi phí khác.

Net income tiếng Việt là gì?

Net income thường được dịch là lợi nhuận ròng hoặc lợi nhuận sau thuế. Không nên nhầm với chỉ tiêu lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trên báo cáo tài chính Việt Nam.

Doanh nghiệp có lợi nhuận gộp cao có chắc chắn tốt không?

Không. Doanh nghiệp vẫn có thể lỗ nếu chi phí vận hành, lãi vay hoặc chi phí bất thường quá lớn.

EBITDA cao có đồng nghĩa dòng tiền tốt không?

Không hoàn toàn. EBITDA chưa phản ánh đầu tư tài sản, biến động vốn lưu động, lãi vay và thuế.

Nên xem lợi nhuận gộp hay lợi nhuận thuần trước?

Nên xem cả hai. Lợi nhuận gộp giúp đánh giá hiệu quả sản phẩm; lợi nhuận thuần cho biết kết quả cuối cùng sau toàn bộ chi phí.

Kết luận

Để trả lời câu hỏi lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần khác nhau thế nào, nhà đầu tư cần nhớ rằng lợi nhuận gộp mới chỉ trừ giá vốn, còn lợi nhuận ròng đã phản ánh phần lớn chi phí và thuế.

Doanh nghiệp khỏe mạnh thường có biên lợi nhuận gộp ổn định, lợi nhuận ròng tăng từ hoạt động cốt lõi, chi phí tài chính hợp lý và dòng tiền kinh doanh tương xứng với lợi nhuận kế toán.

Nhà đầu tư có thể áp dụng các nguyên tắc trên để tự phân tích báo cáo tài chính trước khi giao dịch. Trên nền tảng iKIS, nhà đầu tư có thể theo dõi thông tin doanh nghiệp, biến động cổ phiếu và thực hiện đặt lệnh sau khi đã cân nhắc đầy đủ cơ hội và rủi ro.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trên được cung cấp nhằm mục đích giáo dục và phổ biến kiến thức tài chính cơ bản, không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán nào. Nhà đầu tư cần tự đánh giá thông tin, mục tiêu tài chính và khả năng chịu rủi ro trước khi đưa ra quyết định.

주요 뉴스

Làm thế nào để tránh bị call margin chứng khoán khi thị trường điều chỉnh?Làm sao để tránh bị call margin chứng khoán khi thị trường điều chỉnh? Tìm hiểu ngay call margin là gì, các ngưỡng tỷ lệ an toàn tài khoản KIS và cách chủ động quản trị rủi ro margin hiệu quả để bảo vệ danh mục của bạn tại đây!
일반 지식
2026년 7월 15일
Định giá cổ phiếu P/E và P/B: Nên dùng chỉ số nào cho từng ngành?Hướng dẫn định giá cổ phiếu P/E P/B khi nào dùng hiệu quả cho từng ngành ngân hàng, bất động sản. Tìm hiểu ngay P/E là gì chứng khoán, P/B là gì và cách so sánh chuẩn xác trên iKIS!
일반 지식
2026년 7월 15일
Làm sao kết hợp RSI và dòng tiền để tìm đáy cổ phiếu?Để phát hiện vùng đáy cổ phiếu chính xác, nhà đầu tư nên kết hợp chỉ báo RSI ở vùng quá bán (dưới 30) với sự xuất hiện của dòng tiền lớn xác nhận (khối lượng giao dịch tăng đột biến từ 1,5 đến 2 lần trung bình 20 phiên). Sự đồng thuận này giảm thiểu tối đa tín hiệu giả khi dùng RSI độc lập.
일반 지식
2026년 7월 10일
Hướng dẫn chi tiết quy trình mở tài khoản chứng khoán KIS online eKYC Mở tài khoản chứng khoán KIS online eKYC chỉ mất 3 phút thực hiện hoàn toàn trực tuyến và kích hoạt tức thời qua Hợp đồng điện tử (e-Contract).
일반 지식
2026년 6월 18일

관련 뉴스

Lợi nhuận gộp và Lợi nhuận thuần khác nhau thế nào? Cách nhận diện doanh nghiệp 'khỏe mạnh'

Lợi nhuận gộp và Lợi nhuận thuần khác nhau thế nào? Cách nhận diện doanh nghiệp 'khỏe mạnh'

Lợi nhuận gộp và Lợi nhuận thuần khác nhau thế nào? Cách nhận diện doanh nghiệp 'khỏe mạnh'

Phân biệt lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần, EBIT và EBITDA; cách đọc biên lợi nhuận và nhận diện doanh nghiệp có tài chính khỏe mạnh.
일반 지식

2026년 7월 24일

Tại sao khối ngoại liên tục mua/bán ròng? Ảnh hưởng của dòng vốn ngoại đến tâm lý thị trường 2026

Tại sao khối ngoại liên tục mua/bán ròng? Ảnh hưởng của dòng vốn ngoại đến tâm lý thị trường 2026

Tại sao khối ngoại liên tục mua/bán ròng? Ảnh hưởng của dòng vốn ngoại đến tâm lý thị trường 2026

Tại sao khối ngoại liên tục mua/bán ròng? Ảnh hưởng của dòng vốn ngoại đến tâm lý thị trường 2026
일반 지식

2026년 7월 23일

Bảng Cân Đối Kế Toán Là Gì? 3 Chỉ Số Quan Trọng Nhất F0 Cần Nhìn Vào Trước Khi Mua Cổ Phiếu

Bảng Cân Đối Kế Toán Là Gì? 3 Chỉ Số Quan Trọng Nhất F0 Cần Nhìn Vào Trước Khi Mua Cổ Phiếu

Bảng Cân Đối Kế Toán Là Gì? 3 Chỉ Số Quan Trọng Nhất F0 Cần Nhìn Vào Trước Khi Mua Cổ Phiếu

Bảng cân đối kế toán là gì? Khám phá cấu trúc tài sản, nợ phải trả và 3 chỉ số sinh tồn giúp nhà đầu tư F0 chọn cổ phiếu an toàn trước khi xuống tiền.
일반 지식

2026년 7월 22일

Chiến Lược "Đầu Tư Giá Trị" (Value Investing) Trong Giai Đoạn Trống Thông Tin Tháng 7

Chiến Lược "Đầu Tư Giá Trị" (Value Investing) Trong Giai Đoạn Trống Thông Tin Tháng 7

Chiến Lược "Đầu Tư Giá Trị" (Value Investing) Trong Giai Đoạn Trống Thông Tin Tháng 7

Giai đoạn trống thông tin tháng 7 nên làm gì? Khám phá chiến lược đầu tư giá trị chứng khoán Việt Nam, bộ tiêu chí chọn cổ phiếu & cách tránh bẫy giá trị!
일반 지식

2026년 7월 22일

Làm thế nào để tránh bị call margin chứng khoán khi thị trường điều chỉnh?

Làm thế nào để tránh bị call margin chứng khoán khi thị trường điều chỉnh?

Làm thế nào để tránh bị call margin chứng khoán khi thị trường điều chỉnh?

Làm sao để tránh bị call margin chứng khoán khi thị trường điều chỉnh? Tìm hiểu ngay call margin là gì, các ngưỡng tỷ lệ an toàn tài khoản KIS và cách chủ động quản trị rủi ro margin hiệu quả để bảo vệ danh mục của bạn tại đây!
일반 지식

2026년 7월 15일

LogoKIS 베트남 증권 주식회사
팔로우하기
개인 고객
개좌개설거래안내입출금 안내시장 정보
법인 고객
기업관계법인 고객 서비스금융지원
투자은행
채권시장 서비스자본시장 서비스인수합병 자문기업 재무 자문
Head Office Icon
본사:베트남 호치민시 Nguyen Cong Tru 180–192, ROX 빌딩 3층 & 11층
Hotline Icon
Korean Desk:(84) 343328010
Email Icon
이메일:yh.kim@kisvn.com
Copyright @ KIS Viet Nam - 2026