| TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
||||||||
| Ngày: Date: |
28/05/2019 | |||||||
| 1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
||||||||
| Chỉ số Indices |
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
||||
| VNINDEX | 972,00 | -3,14 | -0,32% | 3.467,16 | ||||
| VN30 | 885,27 | -3,93 | -0,44% | 1.719,33 | ||||
| VNMIDCAP | 983,82 | 3,72 | 0,38% | 935,71 | ||||
| VNSMALLCAP | 820,00 | 1,32 | 0,16% | 293,64 | ||||
| VN100 | 861,59 | -3,69 | -0,43% | 2.655,04 | ||||
| VNALLSHARE | 861,25 | -3,55 | -0,41% | 2.948,68 | ||||
| VNCOND | 1.075,87 | 8,97 | 0,84% | 273,36 | ||||
| VNCONS | 878,52 | -11,62 | -1,31% | 428,59 | ||||
| VNENE | 612,80 | 11,55 | 1,92% | 76,07 | ||||
| VNFIN | 698,88 | -3,48 | -0,50% | 541,32 | ||||
| VNHEAL | 1.153,05 | 0,92 | 0,08% | 5,45 | ||||
| VNIND | 598,30 | 8,28 | 1,40% | 578,47 | ||||
| VNIT | 884,88 | -5,84 | -0,66% | 47,63 | ||||
| VNMAT | 964,03 | -1,92 | -0,20% | 316,35 | ||||
| VNREAL | 1.303,96 | -10,67 | -0,81% | 550,40 | ||||
| VNUTI | 865,96 | -0,08 | -0,01% | 112,54 | ||||
| VNXALLSHARE | 1.338,06 | -5,02 | -0,37% | 3.443,72 | ||||
| 2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
||||||||
| Nội dung Contents |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
||||||
| Khớp lệnh Order matching |
120.728.740 | 2.773 | ||||||
| Thỏa thuận Put though |
28.262.078 | 694 | ||||||
| Tổng Total |
148.990.818 | 3.467 | ||||||
| Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% | Mã CK Code |
% | |||
| 1 | ITA | 10.026.490 | SGT | 6,98% | TS4 | -6,99% | ||
| 2 | EIB | 8.190.450 | SVI | 6,95% | DTL | -6,98% | ||
| 3 | HSG | 8.076.420 | DCL | 6,94% | MCG | -6,92% | ||
| 4 | POW | 6.265.080 | SRC | 6,90% | VPS | -6,89% | ||
| 5 | ROS | 5.405.850 | SZL | 6,90% | PIT | -6,85% | ||
| Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
||||||||
| Nội dung Contents |
Mua Buying |
% | Bán Selling |
% | Mua-Bán Buying-Selling |
|||
| KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
19.236.750 | 12,91% | 17.880.877 | 12,00% | 1.355.873 | |||
| GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
801 | 23,10% | 774 | 22,32% | 27 | |||
| Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
||||||||
| STT No. |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|||||
| Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
|||
| 1 | POW | 7.417.010 | VHM | 175 | POW | 1.785.190 | ||
| 2 | HPG | 2.602.730 | MSN | 153 | VJC | 813.040 | ||
| 3 | VRE | 2.161.440 | VJC | 148 | GEX | 469.410 | ||
| 4 | VHM | 2.094.860 | POW | 119 | PLX | 351.560 | ||
| 5 | MSN | 1.758.500 | VCB | 117 | PVD | 288.130 | ||
| 3. Sự kiện doanh nghiệp | ||||||||
| STT | Mã CK | Sự kiện | ||||||
| 1 | TCM | TCM giao dịch không hưởng quyền – trả cổ phiếu thưởng do thực hiện tăng vốn theo tỷ lệ 07% (số lượng dự kiến: 3.789.072 cp), dự kiến giao dịch vào tháng 5/2018. | ||||||
| 2 | FRT | FRT niêm yết và giao dịch bổ sung 340.000 cp (ESOP) tại HOSE ngày 28/05/2019, ngày niêm yết có hiệu lực: 21/05/2019. | ||||||
| 3 | VPH | VPH niêm yết và giao dịch bổ sung 586.052 cp (ESOP) tại HOSE ngày 28/05/2019, ngày niêm yết có hiệu lực: 22/05/2019. | ||||||
|
|
|
| Tài liệu đính kèm | |
| 20190528_20190528–Tong-hop-thong-ke-hang-ngay–Doi-ngoai.pdf | |
English
普通话



