DANH SÁCH NHÂN VIÊN CÓ CHỨNG CHỈ HÀNH NGHỀ
         
STT Họ và Tên Chứng chỉ Số CCHN Ngày tháng năm cấp
  Tại Hội sở chính: 45 NV  
1 Nguyễn Quỳnh Nga Môi giới CK 00889/MGCK 5/28/2009
2 Nguyễn Thị Ngọc Mai Môi giới CK 00746/MGCK 5/15/2009
3 Vũ Việt Hoàng Môi giới CK 00320/MGCK 3/23/2009
4 Trịnh Thị Ngọc Cơ Môi giới CK 002901/MGCK 3/26/2015
5 Huỳnh Ngọc Thịnh Môi giới CK 002659/MGCK 6/25/2014
6 Huỳnh Thái Trinh Môi giới CK 002387/MGCK 7/3/2013
7 Nguyễn Ngọc Phượng Môi giới CK 002286/MGCK 5/21/2013
8 Trần Tú Ngọc Môi giới CK 002072/MGCK 3/30/2012
9 Trương Thị Kim Dung Môi giới CK 002034/MGCK 12/28/2011
10 Trương Hiền Phương Môi giới CK 001466/MGCK 12/17/2010
11 Lê Trọng Thiện Môi giới CK 001378/MGCK 9/30/2010
12 Lâm Hạnh Uyên Phân tích TC 01348/PTTC 9/15/2009
13 Nguyễn Thanh Tùng Phân tích TC 01131/PTTC 7/6/2009
14 Nguyễn Quang Huy Phân tích TC 00757/PTTC 4/17/2009
15 Oh Kyung Hee Phân tích TC 001743/PTTC 12/13/2010
16 Vũ Giang Thanh Phân tích TC 001639/PTTC 3/11/2010
17 Võ Ngọc Huy Phân tích TC 00048/PTTC 2/16/2009
18 Vũ Minh Hải Quản lý Quỹ 00401/QLQ 8/11/2009
19 Trần Thị Trúc Linh Môi giới CK 003054/MGCK 29/05/2015
20 Nguyễn Thị Mai Khanh Môi giới CK 003016/MGCK 20/05/2015
21 Nguyễn Duy Dũng Phúc Môi giới CK 003091/MGCK 21/07/2015
22 Trương Ngọc Tuấn Môi giới CK 002869/MGCK 2/13/2012
23 Trần Lê Thùy Ngân Môi giới CK 001878/MGCK 9/12/2011
24 Nguyễn Thiên Phú  Quản lý Quỹ 000971/QLQ 6/20/2013
25 Nguyễn Văn Phúc Môi giới CK 003173/MGCK 9/14/2015
26 Lê Phương Thảo Môi giới CK 003254/MGCK 10/21/2015
27 Đỗ Đình Bửu Môi giới CK 002046/MGCK 12/28/2011
28 Huỳnh Ngọc Diễm Thùy Phân tích TC 002106/PTTC 7/9/2014
29 Võ Quang Anh Môi giới CK 002819/MGCK 12/30/2014
30 Trần Tuyết Hương Môi giới 002718/MGCK 10/9/2014
31 Hứa Minh Trí Phân tích TC 001456/PTTC 11/5/2009
32 Hoàng Anh Việt Môi giới 003525/MGCK 4/15/2016
33 Nguyễn Thị Ngọc Thanh Môi giới 003476/MGCK 3/25/2016
34 Nguyễn Thao Giang Phân tích TC 002283/PTTC 5/6/2016
35 Hoàng Huy Quản lý Quỹ 001418/QLQ 5/17/2016
36 Cha Hun Do Môi giới 03639/MGCK 6/10/2016
37 Trần Duy Tâm Môi giới 003187/MGCK 9/14/2015
38 Tôn Thất Châu Môi giới 00976/MGCK 7/29/2009
39 Nguyễn Ngọc Diễm Minh Môi giới 003282/MGCK 11/4/2015
40 Phạm Trung Hiếu Quản lý Quỹ 000635/QLQ 6/25/2010
41 Nguyễn Kim Quang Môi giới 003652/MGCK 6/23/2016
42 Nguyễn Thị Huyền Ngọc Môi giới 003544/MGCK 4/26/2016
43 Nguyễn Minh Trường Môi giới 003076/MGCK 7/3/2015
44 Nguyễn Thị Thừa Phân tích tài chính  00800/PTTC 4/20/2009
45 Nguyễn Thị Minh Tâm Môi giới 003734/MGCK 9/30/2016
  Tại PGD Nguyễn Tri Phương: 3 NV  
1 Nguyễn Ngọc Thức Phân tích TC 00857/PTTC 5/15/2009
2 Trần Nguyên Hùng Môi giới CK 001547/MGCK 1/11/2011
3 Lê Thái Phương Môi giới 003590/MGCK 5/16/2016
  Tại PGD Phạm Ngọc Thạch: 3 NV  
1 Nguyễn Kim Chi Môi Giới CK 001848/MGCK 8/23/2011
2 Trần Khánh Vũ Quản lý Quỹ 000715/QLQ 8/24/2010
3 Mai Xuân Hòa Phân tích tài chính 00693/PTTC 4/3/2009
  Tại Chi nhánh Hà Nội: 7 NV  
1 Trần Thị Ngọc Môi giới CK 00327/MGCK 3/23/2009
2 Cát Thanh Hương  Môi giới CK 002988/MGCK  4/27/2015
3 Trần Khánh Giang  Môi giới CK 002431/MGCK 10/4/2013
4 Chu Ích Vinh Phân tích TC 001786/PTTC 3/17/2011
5 Trần Văn Thành Quản lý Quỹ 000852/QLQ 3/26/2012
6 Ngô Lê Quế Môi giới CK 003176/MGCK 9/14/2015
7 Trần Mạnh Cường Môi giới CK 003714/MGCK 9/27/2016
  Tại PGD Bà Triệu: 12 NV  
1 Đồng Thị Quỳnh Nga Môi giới CK 00286/MGCK 3/18/2009
2 Phạm Thị Nguyệt Môi giới CK 002109/MGCK 3/22/2012
3 Hoàng Ngọc Luật  Môi giới CK 001514/MGCK  1/4/2011
4 Phạm Văn Tuyến  Môi giới CK 001298/MGCK  6/4/2010
5 Vũ Tiến Đạt Môi giới CK 00606/MGCK 4/21/2009
6 Hà Hồng Hải Môi giới CK 003234/MGCK 10/21/2015
7 Trần Thị Giang Môi giới 002857/MGCK 1/20/2015
8 Phạm Thị Thanh Thủy Môi giới 002189/MGCK 7/13/2012
9 Hoàng Văn Điệp Môi giới CK 002800/MGCK 12/30/2014
10 Nguyễn Anh Dũng Môi giới CK 003328/MGCK 12/8/2015
11 Bùi Trọng Nghĩa Môi giới CK 00288/MGCK 3/18/2009
12 Nguyễn Hồng Thắng Môi giới CK 003594/MGCK 5/20/2016
  Tại PGD Láng Hạ: 4 NV  
1 Đoàn Duy Long Môi giới CK 002839/MGCK 1/20/2015
2 Nguyễn Đình Lâm Môi giới CK 01033/MGCK 8/12/2009
3 Trần Thị Thu Thủy Môi giới CK 00326/MGCK 3/23/2009
4 Nguyễn Minh Nghĩa Môi giới CK 002854/MGCK 1/20/2015